„Ab sofort stehen die Startberechtigungen (früher Vignetten) allen Aktiven des ÖTSV (oder den Klubverantwortlichen für die Paare) im Aktivenportal zur Verfügung.“
“Từ bây giờ, quyền thi đấu (trước đây là tem xác nhận) đã được cung cấp trong cổng thông tin vận động viên cho tất cả thành viên đang hoạt động của ÖTSV (hoặc cho người phụ trách câu lạc bộ đối với các cặp).”
„Eiskunstlauf-Star Jewgeni Pluschenko steht nach der Aberkennung seiner offiziellen Startberechtigung vor dem Ende seiner Karriere.“
“Ngôi sao trượt băng nghệ thuật Jewgeni Pluschenko đang đứng trước hồi kết sự nghiệp sau khi bị tước quyền thi đấu chính thức.”