„Zwar gibt es im deutschen Sprachraum nur etwa 800 Berufsastronomen, aber um sie herum flimmert eine ganze Milchstraße von Amateurastronomen und begeisterten Laien der Sternkunde.“
“Tuy trong khu vực nói tiếng Đức chỉ có khoảng 800 nhà thiên văn học chuyên nghiệp, nhưng xung quanh họ lấp lánh cả một dải Ngân Hà gồm những nhà thiên văn nghiệp dư và những người không chuyên say mê thiên văn học.”
„Astrologische Symbole weisen darauf hin, dass der Mithraismus Sternkunde mit Religion verknüpfte.“
“Các biểu tượng chiêm tinh cho thấy Mithra giáo đã kết hợp thiên văn học với tôn giáo.”