Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Stiegenhaus
das
[ˈʃtiːɡŋ̩ˌhaʊ̯s]
Danh từ
Số nhiều: Stiegenhäuser
Định nghĩa
1
cầu thang
- Phần không gian chung trong tòa nhà nơi có cầu thang nối các tầng với nhau.
Treppenhaus
Bisweilen stinkt es im
Stiegenhaus
nach Rauch.
Đôi khi khu cầu thang có mùi khói.
„Im
Stiegenhaus
war es dunkel.“
“Ở khu cầu thang thì tối.”
Từ đồng nghĩa
Treppenhaus
Danh từ