„Hin und wieder wurde die Streiterei in der Ecke lauter, und ab und zu erhielt der Barkeeper eine SMS.“
“Thỉnh thoảng cuộc cãi vã ở góc phòng lại trở nên ồn ào hơn, và đôi khi người pha chế nhận được một tin nhắn SMS.”
„Um diese Streitereienzu beenden, treffen die freien Männer einer Region schon bald regelmäßig zusammen.“
“Để chấm dứt những cuộc cãi vã này, những người đàn ông tự do trong một vùng đã sớm gặp gỡ nhau thường xuyên.”