Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Taferlklasslerin
die
[ˈtaːfɐlˌklasləʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Taferlklasslerinnen
Định nghĩa
1
bé lớp Một
- bé gái mới bắt đầu đi học, nữ sinh lớp Một
Schulanfängerin, Erstklässlerin
Danh từ