Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Tagesjournal
das
[ˈtaːɡəsʒʊʁˌnaːl]
Danh từ
Số nhiều: Tagesjournale
Định nghĩa
1
nhật báo
- Cơ quan báo chí được phát hành hằng ngày.
Presseorgan, das täglich erscheint
Từ đồng nghĩa
Tageblatt
Tageszeitung
Danh từ