„Das Vineta war ein populäres Tanzbums, mit Tischtelefon, Rohrpost und ähnlichen Sachen für Provinzler.“
“Vineta là một vũ trường nổi tiếng, có điện thoại bàn trên bàn, ống thư khí nén và những thứ tương tự dành cho dân tỉnh lẻ.”
„Sein strammer Gefährte hob ihn wie eine Puppe auf den Tisch — alles drängte herzu, der Tanzbums wurde zur Volksversammlung.“
“Người bạn đồng hành lực lưỡng của anh ta nhấc anh ta lên bàn như một con búp bê — mọi người đều chen tới, cả vũ trường biến thành một cuộc tụ họp quần chúng.”