Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Teilbereich
der
[ˈtaɪ̯lbəˌʁaɪ̯ç]
Danh từ
Số nhiều: Teilbereiche
Định nghĩa
1
lĩnh vực con
- một lĩnh vực là bộ phận của một tổng thể lớn hơn
ein Bereich, der Teil von etwas ist
Morphologie ist ein
Teilbereich
der Sprachwissenschaft.
Hình thái học là một lĩnh vực con của ngôn ngữ học.
Danh từ