Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Terrakottaskulptur
die
[tɛʁaˈkɔtaskʊlpˌtuːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Terrakottaskulpturen
Định nghĩa
1
tượng đất nung
- tác phẩm điêu khắc được làm từ đất sét nung
aus Terrakotta gefertigte Skulptur
Danh từ