„Die Rivalitäten und Kämpfe unter den dänischen Thronprätendenten eröffneten Karl dem Großen und seinem Nachfolger die Möglichkeit zu politisch-diplomatischen Verhandlungen.“
“Những sự kình địch và xung đột giữa các người tranh ngôi ở Đan Mạch đã mở ra cho Charlemagne và người kế vị ông cơ hội tiến hành các cuộc đàm phán chính trị - ngoại giao.”
„Für jene, die sich einen katholischen Monarchen wünschten, war Philipp von Spanien der ideale Thronprätendent.“
“Đối với những người mong muốn có một vị quân vương Công giáo, Philip của Tây Ban Nha là người tranh ngôi lý tưởng.”