Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Tiefgeschoss
das
[ˈtiːfɡəˌʃɔs]
Danh từ
Số nhiều: Tiefgeschosse
Định nghĩa
1
tầng hầm
- Phần của một tòa nhà nằm dưới mặt đất.
unter der Erde befindlicher Teil eines Gebäudes
Từ đồng nghĩa
Keller
Kellergeschoss
Souterrain
Untergeschoss
Danh từ