Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Tierleib
der
[ˈtiːɐ̯ˌlaɪ̯p]
Danh từ
Số nhiều: Tierleiber
Định nghĩa
1
thân thú
- Cơ thể của một con vật; phần thân xác của động vật.
Körper eines Tieres
Từ đồng nghĩa
Tierkörper
Danh từ