„Mein Kostbissen erschien mir schon eher auf der trockenen Seite daheim zu sein, was mir meine Tischnachbarin bestätigte, die das Gericht bestellt hatte.“
“Tôi đã cảm thấy món ăn của mình có vẻ hơi khô rồi, điều này được người phụ nữ ngồi cạnh bàn tôi, người đã gọi món đó, xác nhận.”
„Ich lerne meine Tischnachbarin immer besser kennen, auch ohne Worte.“
“Tôi ngày càng hiểu rõ hơn về người phụ nữ ngồi cạnh bàn tôi, ngay cả khi không cần lời nói.”