Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
To
die
[…]
Danh từ
Số nhiều: Tos
Định nghĩa
1
nhà vệ sinh
- phòng vệ sinh, nhà xí
Toilette
Danh từ