Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Tonfliese
die
[ˈtoːnˌfliːzə]
Danh từ
Số nhiều: Tonfliesen
Định nghĩa
1
gạch đất nung
- Viên gạch lát được làm bằng đất sét nung.
aus Ton bestehende Fliese
Danh từ