Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Touristenfähre
die
[tuˈʁɪstn̩ˌfɛːʁə]
Danh từ
Số nhiều: Touristenfähren
Định nghĩa
1
phà du lịch
- Phà dùng để chở khách du lịch.
Fähre, die Touristen befördert
Danh từ