Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Trank
der
[tʁaŋk]
Danh từ
Số nhiều: Tränke
Định nghĩa
1
thức uống
- thực phẩm dạng lỏng
flüssiges Nahrungsmittel
Der
Trank
ist gesund und aufbauend.
Thức uống này tốt cho sức khỏe và bổ dưỡng.
Từ đồng nghĩa
Gebräu
Getränk
Trunk
Từ cụ thể hơn
Heiltrank
Liebestrank
Türkentrank
Zaubertrank
Danh từ