Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Trinkender
der
[ˈtʁɪŋkn̩dɐ]
Danh từ
Số nhiều: Trinkende
Định nghĩa
1
người uống
- Người đang uống một loại đồ uống nào đó.
trinkende Person
Từ đồng nghĩa
Trinker
Danh từ