Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Triticale
die
[tʁitiˈkaːlə]
Danh từ
Số nhiều: Triticalen
Định nghĩa
1
lúa lai
- Loại ngũ cốc lai được tạo ra từ lúa mì và lúa mạch đen.
Kreuzung aus Weizen und Roggen
Danh từ