Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Truppentransporter
der
[ˈtʁʊpn̩tʁansˌpɔʁtɐ]
Danh từ
Số nhiều: Truppentransporter
Định nghĩa
1
xe chở quân
- Xe quân sự dùng để vận chuyển binh lính.
Militärfahrzeug, das Truppen transportiert
Danh từ