„Zur Tunnelentlüftung soll zentral ein Kamin erstellt werden, dessen Dimensionierung in Fachkreisen mit Blick auf die Emissionssituation im angrenzenden Wohngebiet umstritten ist.“
“Để thông gió cho đường hầm, dự kiến sẽ xây dựng một ống khói ở vị trí trung tâm, nhưng quy mô thiết kế của nó đang gây tranh cãi trong giới chuyên môn do tình hình phát thải ở khu dân cư lân cận.”
„Eine der zentralsten Fragen des Projektes ist die Tunnelentlüftung.“
“Một trong những vấn đề trọng tâm nhất của dự án là việc thông gió hầm.”