Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Ufergesträuch
das
[ˈuːfɐɡəˌʃtʁɔɪ̯ç]
Danh từ
Số nhiều: Ufergesträuche
Định nghĩa
1
bụi cây ven bờ
- Bụi cây mọc ở gần bờ sông, bờ hồ hoặc mép nước.
Gesträuch in Ufernähe
Danh từ