Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Ufersand
der
[ˈuːfɐˌzant]
Danh từ
Định nghĩa
1
cát bờ
- Cát nằm ở bờ sông, bờ hồ hoặc bờ biển.
Sand an einem Ufer
Danh từ