sự rào lại- Hành động bao quanh một vật hoặc khu vực bằng hàng rào.
Handlung, etwas mit einem Zaun zu umgeben
hàng rào- Kết quả của nghĩa [1]: hàng rào bao quanh một vật hoặc khu vực.
Ergebnis von [1]: Zaun, der etwas umgibt