Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Unterbein
das
[ˈʊntɐˌbaɪ̯n]
Danh từ
Số nhiều: Unterbeine
Định nghĩa
1
cẳng chân
- phần dưới của chân, từ đầu gối đến mắt cá chân
unterer Teil eines Beines
Từ đồng nghĩa
Unterschenkel
Danh từ