„Damals, als junger Mann, beschloss er, etwas gegen das Unwissen zu tun.“
“Hồi đó, khi còn là một chàng trai trẻ, ông đã quyết định làm điều gì đó để chống lại sự thiếu hiểu biết.”
„Gemäßigtere Bürger vertreten die Auffassung, dass Drogenmissbrauch aus Leichtsinn und Unwissen heraus entsteht, und plädieren für rigorose Aufklärungskampagnen.“
“Những công dân ôn hòa hơn cho rằng việc lạm dụng ma túy nảy sinh từ sự liều lĩnh và thiếu hiểu biết, và họ kêu gọi các chiến dịch tuyên truyền, giáo dục nghiêm ngặt.”