Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Uranlagerstätte
die
[uˈʁaːnˌlaːɡɐʃtɛtə]
Danh từ
Số nhiều: Uranlagerstätten
Định nghĩa
1
mỏ urani
- Nơi có trữ lượng quặng chứa urani và có thể được khai thác.
Uran führende Lagerstätte
Danh từ