Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Vatersbruder
der
[ˈfaːtɐsˌbʁuːdɐ]
Danh từ
Số nhiều: Vatersbrüder
Định nghĩa
1
bác/chú
- Anh em trai của cha; người chú hoặc bác bên nội.
Bruder des Vaters, Onkel väterlicherseits
Danh từ