Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Vati
der
[ˈfaːti]
Danh từ
Số nhiều: Vatis
Định nghĩa
1
bố, ba
- Từ thân mật của Vater (bố, cha)
Koseform zu Vater
Ich liebe meinen
Vati
.
Con yêu bố của con.
Aber
Vati
, man trinkt doch nicht so viel, hast du immer gesagt.
Nhưng bố ơi, bố luôn nói là người ta không uống nhiều như vậy mà.
Từ đồng nghĩa
Pa
Papa
Papi
Paps
Vater
Danh từ