Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Veigelein
das
[ˈfaɪ̯ɡəlaɪ̯n]
Danh từ
Số nhiều: Veigelein
Định nghĩa
1
hoa tím
- Một loài hoa nhỏ thuộc chi violet, thường có màu tím và hương thơm dịu.
Veilchen
Từ đồng nghĩa
Veigerl
Veilchen
Viola
Danh từ