Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Veloziped
das
[velot͡siˈpeːt]
Danh từ
Số nhiều: Velozipede
Định nghĩa
1
xe đạp
- Phương tiện hai bánh dùng sức người đạp để di chuyển; xe đạp.
Fahrrad
Danh từ