Vorgang und Ergebnis einer Qualifizierungsmaßnahme zur Beteiligung am öffentlichen Verkehr
„Das ‚Karlsruher Modell’ zur Verkehrserziehung wurde in erster Linie zur Verkehrsbefähigung des Vorschulkindes und des Schulanfängers entwickelt.“
“‘Mô hình Karlsruhe’ về giáo dục giao thông trước hết được phát triển nhằm rèn luyện năng lực tham gia giao thông cho trẻ mầm non và học sinh mới vào lớp một.”
„Die sozialen Leistungen zur Rehabilitation beginnen ebenfalls schon während der medizinischen Maßnahmen. Sozialarbeiter im Krankenhaus, in Rehabilitationseinrichtungen und Sozialstationen führen diese Maßnahmen durch. Dazu können gehören: […] Hilfen zur Verkehrsbefähigung.“
“Các chế độ hỗ trợ xã hội cho việc phục hồi chức năng cũng bắt đầu ngay trong thời gian thực hiện các biện pháp y tế. Nhân viên công tác xã hội tại bệnh viện, cơ sở phục hồi chức năng và trạm công tác xã hội thực hiện các biện pháp này. Trong đó có thể bao gồm: […] hỗ trợ rèn luyện năng lực tham gia giao thông.”