quy định- quy định có tính chất tương tự luật được ban hành bởi cơ quan hành chính
gesetzesähnliche Vorschrift, die von einer Verwaltungsbehörde erlassen wird
Verordnung zur Durchführung von Vorschriften des gemeinschaftlichen Lebensmittelhygienerechts.
Quy định về việc thực hiện các quy định pháp luật chung về vệ sinh an toàn thực phẩm.
„Die von Mainz sanktionierten Verordnungen sollten zwei jungen Eichsfelderinnen zum Verhängnis werden.“
Những quy định được Mainz phê chuẩn đã trở thành định mệnh cho hai thiếu nữ vùng Eichsfeld.
2
đơn thuốc- chỉ dẫn y tế hoặc đơn thuốc của bác sĩ
ärztliche Anordnung oder Rezept
Im Bewegungsbad können Sie Wassergymnastik- und Aquafitnesskurse auf privater Basis besuchen, falls Sie keine Verordnung von Ihrem Arzt bekommen haben.
Trong bể vận động, bạn có thể tham gia các khóa thể dục dưới nước và aquafitness trên cơ sở tư nhân nếu bạn không có đơn thuốc từ bác sĩ.