Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Vierganggetriebe
das
[ˈfiːɐ̯ɡaŋɡəˌtʁiːbə]
Danh từ
Số nhiều: Vierganggetriebe
Định nghĩa
1
hộp số bốn cấp
- Hộp số có bốn số hoặc bốn cấp truyền động.
Getriebe, das vier Gänge aufweist
Danh từ