Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Vinifizierung
die
[vinifiˈt͡siːʁʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Vinifizierungen
Định nghĩa
1
làm vang
- cách thức hoặc quá trình chế biến nho thành rượu vang
die Art und Weise Wein zu bereiten
Từ đồng nghĩa
Vinifikation
Danh từ