Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Viper
die
[ˈvɪpɐ]
Danh từ
Số nhiều: Vipern
Định nghĩa
1
rắn độc
- loài rắn độc thuộc họ rắn hổ
zu den Ottern gehörende Giftschlange
Ich möchte lieber keiner
Viper
begegnen.
Tôi không muốn gặp phải một con rắn độc nào.
„Der Giftapparat der
Vipern
ist hervorragend entwickelt.“
"Bộ phận tiết nọc độc của rắn hổ được phát triển rất hoàn hảo."
Từ trái nghĩa
Würgeschlange
Từ cụ thể hơn
Aspisviper
Kettenviper
Danh từ