Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Vogelkadaver
der
[ˈfoːɡl̩kaˌdaːvɐ]
Danh từ
Số nhiều: Vogelkadaver
Định nghĩa
1
xác chim
- Xác chết của một con chim.
Kadaver eines Vogels
„Wir wurden mit getrockneten Kuhfladen, verfaulten Tomaten und stinkenden kleinen
Vogelkadavern
beworfen.“
“Chúng tôi bị ném vào người những cục phân bò khô, những quả cà chua thối rữa và những xác chim nhỏ bốc mùi.”
Danh từ