Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Vokabel
die
[voˈkaːbl̩]
Danh từ
Số nhiều: Vokabeln
Định nghĩa
1
từ vựng
- từ ngữ thuộc về một ngôn ngữ (thường là ngoại ngữ) cần phải học
Wort einer (Fremd-)Sprache
Ich muss für morgen noch ein paar
Vokabeln
lernen.
Tôi còn phải học một vài từ vựng cho ngày mai.
„Jeden Tag entdeckt er vergessene
Vokabeln
wieder.“
“Mỗi ngày anh ấy lại nhớ ra những từ vựng đã quên.”
Danh từ