„Das System der mittelhochdeutschen Vokalphoneme haben wir konstituiert.“
“Chúng tôi đã xác lập hệ thống các âm vị nguyên âm của tiếng Thượng Đức trung đại.”
„Zunächst werden in Abbildung 14 Vokalphoneme mit Oppositionspaaren aufgeführt; …“
“Trước hết, trong hình 14, các âm vị nguyên âm được liệt kê cùng với các cặp đối lập; …”