Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Vordertür
die
[ˈfɔʁdɐˌtyːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Vordertüren
Định nghĩa
1
cửa trước
- lối vào ở mặt trước của một tòa nhà
Eingang an der Frontseite eines Gebäudes
„Dann verließ sie das Haus durch die
Vordertür
.“
"Sau đó, cô ấy rời khỏi ngôi nhà qua cửa trước."
Từ trái nghĩa
Hintertür
Danh từ