„Im Zusammenhang mit der Veränderung von Vornamenmoden wird ab und an nach Namen gefragt, die vor ca. 50 Jahren beliebt waren…“
“Liên quan đến sự thay đổi của các mốt tên riêng, thỉnh thoảng người ta lại hỏi về những cái tên đã từng được ưa chuộng cách đây khoảng 50 năm…”
„Veränderungen in der Häufigkeitsverteilung können Aufschluß geben über Wandlungen in der sogenannten Vornamenmode, im Geschmack…“
“Những thay đổi trong sự phân bố tần suất có thể cho thấy những biến đổi trong cái gọi là mốt tên riêng, trong thị hiếu…”