
ngôn ngữ thô tục- Phong cách ngôn ngữ sử dụng những cách diễn đạt bị coi là phản cảm, tục tĩu hoặc xúc phạm.
Sprachstil unter Verwendung von Ausdrucksweisen, die als anstößig gelten
ngôn ngữ bình dân- Khái niệm đối lập với ngôn ngữ chuẩn; ngôn ngữ thông dụng của dân chúng, dân gian.
Gegenbegriff zur Hochsprache: Umgangssprache des Volkes