
cách nhiệt- Sự giữ lại nhiệt, giúp duy trì độ ấm và ngăn nhiệt thoát ra ngoài.
Bewahrung von Wärme
vật liệu cách nhiệt- Vật liệu, sản phẩm hoặc thứ tương tự có tác dụng giữ nhiệt và nhờ đó giảm thiểu sự thất thoát nhiệt.
Material, Produkt oder Ähnliches, das Wärme bewahrt und dadurch Wärmeverluste minimiert