
bách xù- Một chi cây thường xanh thuộc phân họ Cupressoideae trong họ Hoàng đàn (Cupressaceae).
eine immergrüne Gattung in der Unterfamilie Cupressoideae aus der Familie der Zypressengewächse (Cupressaceae)
quả bách xù- Quả của cây bách xù, được dùng làm gia vị.
Wacholderbeere, ein Gewürz
rượu bách xù- Một loại rượu mạnh trong suốt, tức rượu schnapps làm từ bách xù.
einen Klaren, einen Wacholderschnaps