Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Wandelstern
der
[ˈvandl̩ˌʃtɛʁn]
Danh từ
Số nhiều: Wandelsterne
Định nghĩa
1
hành tinh
- Thiên thể chuyển động quanh một ngôi sao, như các hành tinh quay quanh Mặt Trời.
Planet
„Angeblich habe ein deutscher Astronom die Bahn eines neuen
Wandelsterns
berechnet.“
“Nghe nói một nhà thiên văn học người Đức đã tính toán quỹ đạo của một hành tinh mới.”
Từ đồng nghĩa
Planet
Từ trái nghĩa
Fixstern
Sonne
Stern
Từ cụ thể hơn
Erde
Gasplanet
Jupiter
Mars
Danh từ