„Das erste Wasserklosett hält feierlich Einzug.“
"Chiếc bồn cầu đầu tiên long trọng được đưa vào sử dụng."
„Die Innenausstattung war aus Oslo bestellt worden: Stabparkett für die Wohnzimmer, Strohtapete für die Bibliothek, Wasserhähne aus Messing und das erste Wasserklosett im Dorf.“
"Nội thất bên trong đã được đặt từ Oslo: sàn gỗ thanh cho phòng khách, giấy dán tường bằng rơm cho thư viện, vòi nước bằng đồng thau và chiếc bồn cầu đầu tiên trong làng."