vòi nước- Thiết bị có van dùng để mở, đóng và điều chỉnh dòng nước chảy ra từ đường ống.
Wasserhahn
Dreh doch bitte den Wasserkran richtig zu, das Tropfen macht mich ganz nervös.
Làm ơn vặn chặt vòi nước lại cho đúng cách, tiếng nhỏ giọt làm tôi rất bồn chồn.
2
trụ nước- Thiết bị cấp nước tại đường sắt, dùng để bơm hoặc dẫn nước vào đầu máy hơi nước.
Wasserversorgung für Dampflokomotiven
Die Wasserkräne werden kaum noch benötigt.
Các trụ nước hầu như không còn cần đến nữa.
„Der letzte in Südtirol original erhaltene und noch funktionierende Wasserkran aus der K.u.K. Zeit befindet sich im Freilichtmuseum K.u.K. Museum Bad Egart in Töll.“
“Trụ nước cuối cùng ở Nam Tyrol còn được bảo tồn nguyên gốc và vẫn hoạt động từ thời quân chủ Áo-Hung hiện nằm tại bảo tàng ngoài trời K.u.K. Museum Bad Egart ở Töll.”