Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Wasserrohr
das
[ˈvasɐˌʁoːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Wasserrohre
Định nghĩa
1
ống nước
- Ống dùng để dẫn và vận chuyển nước.
Rohr zum Transport von Wasser
„Ein geplatztes
Wasserrohr
hat in Memmingen am Samstagmorgen mehrere Straßen und Häuser unter Wasser gesetzt.“
“Một đường ống nước bị vỡ đã khiến nhiều con đường và nhà cửa ở Memmingen bị ngập nước vào sáng thứ Bảy.”
Từ cụ thể hơn
Abwasserrohr
Kaltwasserrohr
Danh từ