„Inzwischen war das Fett heiß, und als sie einen Probebrocken hineinwarf, tanzte er brutzelnd auf der Oberfläche wie eine Wasserspinne.“
Lúc đó mỡ đã nóng, và khi cô ném vào một miếng thử, nó nhảy múa trên bề mặt, phát ra tiếng xèo xèo như một con nhện nước.
„Eine Wasserspinne huschte auf haardünnen Knickebeinen vorbei; der Fluss roch nach kühlem Metall.“
Một con nhện nước lướt vụt qua trên những chiếc chân khẳng khiu mảnh như sợi tóc; dòng sông mang mùi kim loại mát lạnh.