Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Weiderevier
das
[ˈvaɪ̯dəʁeˌviːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Weidereviere
Định nghĩa
1
bãi chăn thả
- Phần đất được dùng để chăn thả gia súc.
Grund, der zum Weiden benutzt wird
Từ đồng nghĩa
Weideland
Weideplatz
Danh từ